Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hăm dọa" (1)
hăm dọa
Tiếng Anh
Động từthreaten, intimidate
Không ai được phép hăm dọa người khác.
No one is allowed to threaten others.
Từ liên quan "hăm dọa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hăm dọa" (1)
Không ai được phép hăm dọa người khác.
No one is allowed to threaten others.
